Lương đài

Học thuật
Thân thiện
Lương đài

Một gia đình quý tộc đứng trước lương đài của họ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ xưng hô sang trọng, lịch sự dùng để chỉ nhà của người họ Lương: Đây một cách gọi trang trọng, mang tính văn chương, thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói lịch sự để ám chỉ đến gia đình, dinh thự của một người họ Lương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xin kính chào quý khách từ lương đài. (Lời chào trang trọng đón tiếp khách quý từ nhà họ Lương.)
    • Tin vui từ lương đài khiến ai nấy đều phấn khởi. (Tin tốt lành từ gia đình họ Lương làm mọi người đều vui mừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lương đài" thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, thư tín trang trọng, hoặc các ngữ cảnh cần sự tôn kính, lịch sự. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
    • Thư từ lương đài đã nhận được, xin chân thành cảm tạ. (Đã nhận được thư từ nhà họ Lương, xin thành thực cảm ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phủ đệ: Dinh thự, nhà lớn của quan lại hoặc gia đình quyền quý (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho họ Lương).
  • Gia trang: Nhà cửa, điền trang của một gia đình (mang tính chất tài sản, trang viên).
  • Tư thất: Nhà riêng (cách gọi lịch sự).
Từ đồng nghĩa
  • Tư gia: Nhà riêng (cách gọi trang trọng).
  • Phủ: Dinh thự, nhà lớn.
Lưu ý
  • "Lương đài" một từ Hán Việt, cấu trúc: "Lương" (họ Lương) + "đài" (nơi cao quý, trang trọng). Cách dùng này tương tự với việc dùng "quý đài" để chỉ nhà người khác một cách lịch sự, trong đó "lương" được thay thế bằng họ cụ thể.
  • Từ này thể hiện sự tôn trọng, lịch sự đối với gia đình người được nhắc đến.
Lương đài

Một gia đình quý tộc đứng trước lương đài của họ.

  1. lời xưng sang trọng về nhà họ Lương